Xy lanh Xnexoil KNX MT2–80–36–/–V–AP
Xy lanh Xnexoil KNX MT2–80–36–/–V–AP tiêu chuẩn ISO 6020/2, thuộc dòng KNX (hoặc GNX) được thiết kế cho ứng dụng công nghiệp nặng, yêu cầu độ chính xác cao, hiệu suất lớn và tuổi thọ dài. Dòng này được chế tạo theo công nghệ châu Âu, dùng cho hệ thống truyền động thủy lực trong các máy ép, và thiết bị tự động hóa.

Tính năng nổi bật:
Thiết kế theo chuẩn ISO 6020/2, dễ lắp đặt và thay thế.
Thân trụ vuông kiểu tie-rod, chịu áp cao, độ cứng vững lớn.
Piston và cần ty mạ cứng, vận hành êm, chống mài mòn.
Phớt Viton/PU/NBR chất lượng cao, chống rò rỉ, chịu nhiệt và áp tốt.
Áp suất làm việc đến 210 bar, đỉnh áp 250 bar.
Tùy chọn cảm biến và đầu nối đa dạng, đáp ứng nhiều ứng dụng công nghiệp
Thông số kỹ thuật:
Thông số | Giá trị / Mô tả |
| Xi lanh thủy lực hạng nặng (Heavy duty metric hydraulic cylinder) |
| 160 bar |
| ISO 6020/2 (1991), DIN 24554 |
| 4:1 (tại áp suất danh định, so với điểm gãy tối thiểu) |
| Dầu thủy lực khoáng (Hydraulic mineral oil) — các loại khác có thể dùng theo yêu cầu |
| Từ -20°C đến +100°C |
| Từ -20°C đến +150°C |
| Dạng bu lông xuyên (tie-rod design) |
| 25 mm đến 100 mm |
| 12 mm đến 70 mm |
| Có thể điều chỉnh, đặt ở một hoặc hai đầu (loại Ø25 không điều chỉnh được) |
| Không nhô ra khỏi đầu xi lanh (Adjustment screw not protruding from the head) |
Cấu tạo của xy xanh:
- Gồm ống dẫn hướng ty + phớt ty + gạt bụi → đỡ ty chạy thẳng, làm kín và gạt bụi bẩn.
- Thép hợp kim mạ crôm, đánh bóng → chịu lực, chống mài mòn, truyền lực ra ngoài cơ cấu.
- Pít tông thép đặc + bộ phớt (polyurethane, NBR, có thể Viton, ma sát thấp) → chia 2 buồng dầu, tạo lực và giữ kín bên trong.
- Ống thép cường độ cao, doa – mài bóng bên trong → bề mặt làm việc cho phớt, đảm bảo kín và bền.
- Nắp trước/sau thép, có phớt và O-ring → bịt kín 2 đầu thân, giữ cụm dẫn hướng – phớt, có thể tích hợp giảm chấn.
- Lỗ ren BSPP/GAS để nối ống thủy lực cấp/xả dầu cho 2 buồng xi lanh.
- Buồng giảm chấn ở đầu/đuôi + vít chỉnh → hãm tốc cuối hành trình, giảm va đập, có thể chỉnh êm nhiều hay ít.

Ưu điểm khi sử dụng:
Hiệu suất làm việc cao và độ tin cậy lớn trong môi trường công nghiệp nặng.
Dễ bảo trì – thay thế linh kiện nhờ thiết kế tiêu chuẩn hóa ISO.
Độ chính xác hành trình cao, giảm rung lắc và tiếng ồn.
Tuổi thọ dài, tiết kiệm chi phí vận hành.
Đa dạng kiểu gá lắp (MT2, MF1, MF2, MP1, MP3, v.v.) giúp linh hoạt trong thiết kế hệ thống.
Ứng dụng thực tế:
Máy ép thủy lực, máy dập khuôn, máy ép nhựa.
Dây chuyền tự động hóa, robot công nghiệp, cơ cấu kẹp – nâng – xoay.
Máy công cụ, máy gia công kim loại, thiết bị khai khoáng.
Hệ thống nâng hạ, điều khiển cơ cấu, bàn ép, cửa van thủy lực.
Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp các model khách như:
- Xy lanh thủy lực Xnexoil KNX ME6–50–25–/–BL–AP
- Xy lanh thủy lực Xnexoil KNX ME6–80–36–/–BV–P
- Xy lanh thủy lực Xnexoil KNX MP1–40–20–/–L–AP
- Xy lanh thủy lực Xnexoil KNX MP1–63–28–/–V–N
- Xy lanh thủy lực Xnexoil KNX MP1–100–45–/–BL–AP
- Xy lanh thủy lực Xnexoil KNX MP3–50–25–/–BV–AP
- Xy lanh thủy lực Xnexoil KNX MP3–80–36–/–L–N
- Xy lanh thủy lực Xnexoil KNX MP5–40–20–/–V–AP
- Xy lanh thủy lực Xnexoil KNX MP5–63–28–/–BL–A
- Xy lanh thủy lực Xnexoil KNX MS2–63–28–/–L–AP
- Xy lanh thủy lực Xnexoil KNX MS2–80–36–/–V–P
- Xy lanh thủy lực Xnexoil KNX MT1–40–20–/–BV–AP
Mr.Nhân
English

