Cảm biến Baumer I80.P02S-F40.NC1Z.7WCV
Tổng quan
Cảm biến Baumer I80.P02S-F40.NC1Z.7WCV là giải pháp cảm biến tiệm cận điện cảm thế hệ mới, được thiết kế để mang lại độ tin cậy tối đa trong các hệ thống điều khiển công nghiệp hiện đại. Với cấu trúc hình khối (rectangular) đặc trưng của dòng I80, sản phẩm này nổi bật nhờ sự kết hợp giữa kích thước tối ưu và hiệu suất vận hành bền bỉ.
Sản phẩm được chế tạo từ vật liệu cao cấp với khả năng chống chịu va đập và rung lắc cơ học mạnh mẽ, giúp thiết bị hoạt động ổn định ngay cả trong những môi trường sản xuất khắc nghiệt nhất. Điểm mạnh của model này là khả năng phát hiện vật thể kim loại với độ nhạy bén cao, phản hồi nhanh chóng và chính xác, hỗ trợ tối ưu cho các tác vụ kiểm soát vị trí, hành trình máy hoặc đếm sản phẩm trên dây chuyền tự động.
Thiết kế lắp đặt tuôn ra (flush) không chỉ giúp bảo vệ bề mặt cảm biến khỏi các tác động vật lý bên ngoài mà còn cho phép tích hợp gọn gàng vào kết cấu máy móc. Với tiêu chuẩn bảo vệ chống xâm nhập cao, thiết bị đảm bảo ngăn ngừa hiệu quả sự ảnh hưởng của bụi bẩn và độ ẩm, từ đó kéo dài tuổi thọ vận hành và giảm thiểu tối đa chi phí bảo trì cho doanh nghiệp.

Ưu điểm
- Cảm biến mini hình chữ nhật dành cho không gian hẹp
- Độ phân tán nối tiếp thấp nhất do hiệu chuẩn cuối dây chuyền
- Bền bỉ ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
- Nhiệt độ và hành vi chuyển mạch ổn định lâu dài
Thông số kỹ thuật
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| I. Thông tin chung | |
| Loại lắp đặt | Tuôn ra |
| Khoảng cách cảm biến danh nghĩa (Sn) | 2 mm |
| Khoảng cách cảm biến đảm bảo (Sa) | ≤ 81% Sn |
| Khoảng cách cảm biến thực (Sr) | ± 10% của Sn |
| Sai lệch do nhiệt độ | ± 10% Sr |
| Hiện tượng trễ (Hysteresis) | 3 – 20% của Sr |
| Chỉ báo đầu ra | Đèn LED màu đỏ |
| Hệ số hiệu chỉnh vật liệu | Thép cacbon thấp: 100%, Inox: 75%, Nhôm: 50%, Đồng: 45% |
| Đối tượng tham chiếu | Fe360 (8 × 8 × 1 mm) |
| II. Dữ liệu điện | |
| Tần số chuyển mạch | 5 kHz |
| Dải điện áp cung cấp (+Vs) | 6 – 36 VDC |
| Mức tiêu thụ tối đa (không tải) | 12 mA |
| Mạch đầu ra | NPN – Chức năng ngắt (NC) |
| Điện áp rơi (Vd) | < 2 VDC |
| Dòng điện đầu ra | 200 mA |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Bảo vệ chống đảo cực | Có |
| III. Dữ liệu cơ khí | |
| Thiết kế | Hình chữ nhật |
| Kích thước | 8 mm |
| Chiều dài vỏ (Housing) | 40 mm |
| Vật liệu mặt cảm biến | PBT |
| Vật liệu vỏ máy | Kẽm đúc mạ niken |
| Kiểu kết nối | Cáp (L = 2 m) |
| Mô-men xoắn siết chặt tối đa | 0,8 Nm |
| Trọng lượng | 34 g |
| IV. Điều kiện môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | -25 – +75 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | -25 – +75 °C |
| Lớp bảo vệ | IP67 |
| Khả năng chống rung | IEC 60068-2-6: 10 g, 10–2000 Hz, 150 phút/trục |
| Khả năng chống sốc | IEC 60068-2-27: 100 g / 6 ms, 10 lần/trục mỗi hướng |
| V. Giá trị an toàn | |
| MTTF | 1556 năm |
| Phạm vi chẩn đoán (DC) | 0% |
| VI. Chi tiết cáp | |
| Chiều dài cáp | 200 cm |
| Che chắn | Không |
| Vỏ ngoài | PVC |
| Đường kính cáp | 3 mm |
| Tiết diện dây | 0,14 mm² |
| Vật liệu cách điện | PVC |
| Bán kính uốn cong (cố định) | 3 × đường kính ngoài |
| Bán kính uốn cong (di động) | 10 × đường kính ngoài |
Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp các model khác như:
Cảm biến Baumer I80.P02S-F40.NC1Z.7WCV
Cảm biến Baumer I80.P02S-F40.NC1Z.7WL
Cảm biến Baumer I80.P02S-F40.NO1Z.7WCV
Cảm biến Baumer I80.P02S-F40.NO1Z.7WL
Cảm biến Baumer I80.P02S-F40.PC1Z.7WCV
Cảm biến Baumer I80.P02S-F40.PC1Z.7WL
Cảm biến Baumer I80.P02S-F40.PO1Z.7WCV
Cảm biến Baumer I80.P02S-F40.PO1Z.7WL
Ms. Nga
LGP Co., Ltd– Chúng tôi cung cấp Cảm biến Baumer I80.P02S-F40.NC1Z.7WCV, nổi tiếng về chất lượng và hiệu suất vượt trội trên thị trường. Sản phẩm của chúng tôi được khách hàng đánh giá cao về độ tin cậy và chất lượng tiêu chuẩn. Các sản phẩm được kiểm tra cẩn thận, mua từ các nguồn uy tín và có nhu cầu cao. Chúng tôi cung cấp trên toàn quốc với giá cả cạnh tranh. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp các sản phẩm của các thương hiệu như Silvent, Vikan, Air Torque, Jumo, Yudian,…
English