Cảm biến Baumer I40.P0HS-F22.NC1Z.7SCV
Tổng quan
Cảm biến Baumer I40.P0HS-F22.NC1Z.7SCV là cảm biến tiệm cận điện cảm dòng Proximity thế hệ mới, nổi bật với thiết kế hình khối (vỏ nhựa) chắc chắn và khả năng phát hiện vật thể kim loại chính xác ở khoảng cách xa. Với cấu hình đầu ra NC (thường đóng) và kết nối đầu ra dạng đầu cắm tiện lợi, sản phẩm đảm bảo vận hành ổn định trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhờ khả năng chống nhiễu điện từ và độ bền cao.

Ưu điểm
- Cảm biến mini hình chữ nhật dành cho không gian hẹp
- Độ phân tán nối tiếp thấp nhất do hiệu chuẩn cuối dây chuyền
- Bền bỉ ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
- Nhiệt độ và hành vi chuyển mạch ổn định lâu dài
Thông số kỹ thuật
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| I. Thông tin chung | |
| Loại lắp đặt | Tuôn ra (Flush) |
| Khoảng cách cảm biến danh nghĩa (Sn) | 0,8 mm |
| Khoảng cách cảm biến đảm bảo (Sa) | ≤ 81% Sn |
| Khoảng cách cảm biến thực (Sr) | ± 10% của Sn |
| Sai lệch do nhiệt độ | ± 10% Sr |
| Hiện tượng trễ (Hysteresis) | 2 – 20% của Sr |
| Chỉ báo đầu ra | Đèn LED màu đỏ (ở mặt sau) |
| Đối tượng tham chiếu | Fe360 (4×4×1 mm) |
| Hệ số hiệu chỉnh vật liệu | Thép carbon: 100%, Inox: 80%, Nhôm: 65%, Đồng: 55% |
| II. Dữ liệu điện | |
| Tần số chuyển mạch | 3 kHz |
| Dải điện áp cung cấp (+Vs) | 6 – 30 VDC |
| Mức tiêu thụ tối đa (không tải) | 12 mA |
| Mạch đầu ra | NPN – Chức năng ngắt (NC) |
| Điện áp rơi (Vd) | < 2 VDC |
| Dòng điện đầu ra | 100 mA |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Bảo vệ chống đảo cực | Có |
| III. Dữ liệu cơ khí | |
| Thiết kế | Hình chữ nhật (Rectangular) |
| Kích thước (Thân) | 4 mm |
| Chiều dài vỏ (Housing) | 22 mm |
| Vật liệu mặt cảm biến | EP (Nhựa Epoxy) |
| Vật liệu vỏ máy | Thép không gỉ (V2A) |
| Kiểu kết nối | Cáp dài 2 mét |
| Trọng lượng | 16 g |
| IV. Điều kiện môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động / Bảo quản | -25 – +75 °C |
| Lớp bảo vệ (IP Rating) | IP67 |
| Khả năng chống rung | IEC 60068-2-6 (10 g, 10–2000 Hz) |
| Khả năng chống sốc | IEC 60068-2-27 (100 g / 6 ms) |
| V. Giá trị an toàn | |
| MTTF (Thời gian hỏng hóc trung bình) | 2179 năm |
| Phạm vi chẩn đoán (DC) | 0% |
| VI. Chi tiết về cáp | |
| Chiều dài cáp | 200 cm (2 mét) |
| Loại vỏ / Đường kính cáp | PVC / 2,3 mm |
| Tiết diện dây / Cách điện | 0,08 mm² / PP |
| Bán kính uốn cong | Cố định: 3× Dia / Di động: 10× Dia |
Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp các model khác như:
Cảm biến Baumer I40.P0HS-F22.NC1Z.7SCV
Cảm biến Baumer I40.P0HS-F22.NO1Z.7SCV
Cảm biến Baumer I40.P0HS-F22.PC1Z.7SCV
Cảm biến Baumer I40.P0HS-F22.PO1Z.7SCV
Ms. Nga
LGP Co., Ltd– Chúng tôi cung cấp Cảm biến Baumer I40.P0HS-F22.NC1Z.7SCV, nổi tiếng về chất lượng và hiệu suất vượt trội trên thị trường. Sản phẩm của chúng tôi được khách hàng đánh giá cao về độ tin cậy và chất lượng tiêu chuẩn. Các sản phẩm được kiểm tra cẩn thận, mua từ các nguồn uy tín và có nhu cầu cao. Chúng tôi cung cấp trên toàn quốc với giá cả cạnh tranh. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp các sản phẩm của các thương hiệu như Silvent, Vikan, Air Torque, Jumo, Yudian,…
English