Bơm Kawamoto GEI405CE0.75
Tổng quan
Bơm Kawamoto GEI405CE0.75

Mục đích sử dụng
Công nghiệp & Xây dựng: Tuần hoàn nước nóng/lạnh, làm mát công trình và các ứng dụng bơm nước chung.
Nông nghiệp: Phục vụ tưới tiêu và sản xuất nông nghiệp nói chung.
Dân dụng: Cấp thoát nước thông thường (liên hệ nhà cung cấp nếu dùng cho nước sạch sinh hoạt).
Đặc điểm nổi bật
Thiết kế tối ưu: Kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, vận hành ổn định.
Bảo trì dễ dàng: Cấu trúc “Back pull-out” cho phép tháo lắp kiểm tra linh kiện mà không cần tháo đường ống.
Độ bền cao: Trang bị phớt cơ khí chất lượng cao, giúp chống rò rỉ và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Tiêu chuẩn Nhật Bản: Đạt chứng nhận của Hiệp hội Xây dựng Công cộng Nhật Bản và tuân thủ tiêu chuẩn JIS B 8313.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chất lượng chất lỏng | Loại GE-2M: Nước ngọt từ 0 – 90°C (không đóng băng), pH 5.8 – 8.6 Loại GEN-2M: Nước ngọt từ 0 – 40°C (không đóng băng), pH 5.8 – 8.6 |
| Nguyên vật liệu | Loại GE-2M: – Cánh quạt: FC hoặc CAC406, CAC702 – Trục: SUS403 (phần tiếp xúc với nước) – Vỏ: FC Loại GEN-2M: – Cánh quạt: CAC406 – Trục: SUS316 (phần tiếp xúc với nước) – Vỏ: FC + lớp phủ nylon |
| Phớt trục | Phớt cơ khí (SiC × Carbon) |
| Động cơ | Loại trong nhà, kín hoàn toàn, làm mát bằng quạt Nguồn điện: 3 pha 200V Tốc độ quay đồng bộ: – 50Hz: 3.000 vòng/phút – 60Hz: 3.600 vòng/phút |
| Mặt bích | JIS 10K |
Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp các model khác như:
Dòng tần số 60Hz
Bơm Kawamoto GEH406CE0.75
Bơm Kawamoto GEI406CE1.5
Bơm Kawamoto GEJ406CE2.2
Bơm Kawamoto GEJ406CE3.7
Bơm Kawamoto GEH506CE0.75
Bơm Kawamoto GEH506CE1.5
Bơm Kawamoto GEI506CE2.2
Bơm Kawamoto GEJ506CE3.7
Bơm Kawamoto GEJ506CE5.5
Bơm Kawamoto GEK506CE7.5
Bơm Kawamoto GEH656CE2.2
Bơm Kawamoto GEI656CE3.7
Bơm Kawamoto GEJ656CE5.5
Bơm Kawamoto GEJ656CE7.5
Bơm Kawamoto GEI806CE5.5
Bơm Kawamoto GEI806CE7.5
Bơm Kawamoto GEH-40X326M-2MN0.4
Bơm Kawamoto GEH406M2ME0.75
Bơm Kawamoto GEI406M2ME1.5
Bơm Kawamoto GEJ406M2ME2.2
Bơm Kawamoto GEJ406M2ME3.7
Bơm Kawamoto GEH506M2ME0.75
Bơm Kawamoto GEH506M2ME1.5
Bơm Kawamoto GEI506M2ME2.2
Bơm Kawamoto GEJ506M2ME3.7
Bơm Kawamoto GEJ506M2ME5.5
Bơm Kawamoto GEK506M2ME5.5
Bơm Kawamoto GEK506M2ME7.5
Bơm Kawamoto GEK506M2ME11
Bơm Kawamoto GEH656M2ME1.5
Bơm Kawamoto GEH656M2ME2.2
Bơm Kawamoto GEI656M2ME3.7
Bơm Kawamoto GEJ656M2ME5.5
Bơm Kawamoto GEJ656M2ME7.5
Bơm Kawamoto GEK656M2ME11
Bơm Kawamoto GEK656M2ME15
Bơm Kawamoto GEL656M2ME18
Bơm Kawamoto GEH806M2ME3.7
Bơm Kawamoto GEI806M2ME5.5
Bơm Kawamoto GEI806M2ME7.5
Bơm Kawamoto GEJ806M2ME11
Bơm Kawamoto GEJ806M2ME15
Bơm Kawamoto GEK806M2ME18
Bơm Kawamoto GEK806M2ME22
Bơm Kawamoto GEL806M2ME30
Bơm Kawamoto GEI1006M2ME11
Bơm Kawamoto GEI1006M2ME15
Bơm Kawamoto GEJ1006M2ME18
Bơm Kawamoto GEJ1006M2ME22
Bơm Kawamoto GEK1006M2ME30
Bơm Kawamoto GEK1006M2ME37
Bơm Kawamoto GEK1006M2ME45
Dòng tần số 50Hz
Bơm Kawamoto GEI405CE0.75
Bơm Kawamoto GEJ405CE1.5
Bơm Kawamoto GEJ405CE2.2
Bơm Kawamoto GEH505CE0.75
Bơm Kawamoto GEI505CE1.5
Bơm Kawamoto GEJ505CE2.2
Bơm Kawamoto GEJ505CE3.7
Bơm Kawamoto GEK505CE5.5
Bơm Kawamoto GEH655CE1.5
Bơm Kawamoto GEI655CE2.2
Bơm Kawamoto GEI655CE3.7
Bơm Kawamoto GEK655CE5.5
Bơm Kawamoto GEK655CE7.5
Bơm Kawamoto GEI805CE3.7
Bơm Kawamoto GEJ805CE5.5
Bơm Kawamoto GEJ805CE7.5
Bơm Kawamoto GEH-40X325M-2MN0.4
Bơm Kawamoto GEI405M2ME0.75
Bơm Kawamoto GEJ405M2ME1.5
Bơm Kawamoto GEJ405M2ME2.2
Bơm Kawamoto GEH-50X405M-2MN0.4
Bơm Kawamoto GEH505M2ME0.75
Bơm Kawamoto GEI505M2ME1.5
Bơm Kawamoto GEJ505M2ME2.2
Bơm Kawamoto GEJ505M2ME3.7
Bơm Kawamoto GEK505M2ME5.5
Bơm Kawamoto GEH655M2ME0.75
Bơm Kawamoto GEH655M2ME1.5
Bơm Kawamoto GEI655M2ME2.2
Bơm Kawamoto GEJ655M2ME3.7
Bơm Kawamoto GEJ655M2ME5.5
Bơm Kawamoto GEK655M2ME7.5
Bơm Kawamoto GEK655M2ME11
Bơm Kawamoto GEL655M2ME15
Bơm Kawamoto GEH805M2ME2.2
Bơm Kawamoto GEI805M2ME3.7
Bơm Kawamoto GEI805M2ME5.5
Bơm Kawamoto GEJ805M2ME7.5
Bơm Kawamoto GEK805M2ME11
Bơm Kawamoto GEK805M2ME15
Bơm Kawamoto GEL805M2ME18
Bơm Kawamoto GEL805M2ME22
Bơm Kawamoto GEI1005M2ME7.5
Bơm Kawamoto GEJ1005M2ME11
Bơm Kawamoto GEJ1005M2ME15
Bơm Kawamoto GEK1005M2ME18
Bơm Kawamoto GEK1005M2ME22
Bơm Kawamoto GEL1005M2ME30
Bơm Kawamoto GEL1005M2ME37
Bơm Kawamoto GEL1005M2ME45
Ms. Nga
LGP Co., Ltd– Chúng tôi cung cấp Bơm Kawamoto GEI405CE0.75, nổi tiếng về chất lượng và hiệu suất vượt trội trên thị trường. Sản phẩm của chúng tôi được khách hàng đánh giá cao về độ tin cậy và chất lượng tiêu chuẩn. Các sản phẩm được kiểm tra cẩn thận, mua từ các nguồn uy tín và có nhu cầu cao. Chúng tôi cung cấp trên toàn quốc với giá cả cạnh tranh. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp các sản phẩm của các thương hiệu như Silvent, Vikan, Air Torque, Jumo, Yudian,…
English