Bơm bánh răng Voith IPS
Tổng quan:
Bơm bánh răng Voith IPS được phát triển cho các ứng dụng truyền động tốc độ biến đổi. Phạm vi hoạt động lên đến áp suất đỉnh 345 bar và thể tích dịch chuyển tối đa 252 cm³ mỗi vòng quay. Với thiết kế tiên tiến, sản phẩm đảm bảo hiệu suất cao, độ dao động áp suất thấp và khả năng vận hành bền bỉ trong nhiều ứng dụng công nghiệp khắt khe.

Ưu điểm:
Áp suất đỉnh lên tới 420 bar: Khả năng chịu áp suất cực cao, đáp ứng các ứng dụng công nghiệp nặng khắt khe nhất.
Hiệu suất tổng thể trên 90%: Tối ưu hóa năng lượng vượt trội, giúp hệ thống vận hành mạnh mẽ và bền bỉ.
Tổ hợp tối đa 5 bơm đơn: Linh hoạt kết hợp thành cụm bơm đa dòng chảy, đáp ứng chính xác nhu cầu lưu lượng của hệ thống.
Độ ồn cực thấp chỉ 45 dB(A): Vận hành siêu êm ái, góp phần cải thiện đáng kể môi trường làm việc.
Hiệu quả kinh tế cao: Giảm thiểu tối đa chi phí vận hành và bảo trì trong suốt vòng đời sản phẩm.
Độ xung động thấp: Duy trì dòng chảy ổn định, giúp kiểm soát hệ thống với độ chính xác cực cao.
Thông số kỹ thuật:
| Đặc tính | Chi tiết mô tả |
| Thiết kế (Design) | Bơm bánh răng trong với cơ chế bù khe hở hướng tâm và hướng trục. |
| Loại (Type) | IPS. |
| Kiểu lắp đặt (Mounting types) | Mặt bích lỗ SAE; ISO 3019/1. |
| Lắp đặt đường ống (Line mounting) | Mặt bích hút và áp suất SAE J 518 C Code 61/62. |
| Chiều quay (Sense of rotation) | Quay phải hoặc quay trái. |
| Vị trí lắp đặt (Mounting position) | Bất kỳ. |
| Tải trọng trục (Shaft load) | Vui lòng liên hệ J.M. Voith SE & Co. KG để biết chi tiết. |
| Áp suất đầu vào (Input pressure) | Áp suất tuyệt đối từ 0.8 đến 3 bar (khi khởi động trong thời gian ngắn là 0.6 bar). |
| Áp suất nạp trước (Preload pressure) | Vui lòng liên hệ J.M. Voith SE & Co. KG để biết chi tiết (trong chế độ đảo chiều). |
| Chất lỏng áp suất (Pressure fluid) | Dầu khoáng HLP DIN 51524, phần 2 hoặc 3. |
| Phạm vi độ nhớt của chất lỏng | 10…300 mm^2s^{-1} (cSt) ở tốc độ n = 1 800 vòng/phút; 10…100 mm^2s^{-1} (cSt) ở tốc độ tối đa (n_{max}). |
| Độ nhớt khởi động cho phép | Tối đa 2 000 mm^2s^{-1} (cSt). |
| Nhiệt độ chất lỏng cho phép | -20 … +80 °C. |
| Độ sạch yêu cầu của chất lỏng | Lớp 19/17/14 (ISO 4406). Lớp 8 (NAS 1638). |
| Lọc (Filtration) | Hệ số lọc tối thiểu β20 ≥ 75. Khuyến nghị β10 ≥ 10 (để có tuổi thọ cao hơn). |
| Nhiệt độ môi trường cho phép | -20 … +60 °C. |
Chúng tôi cung cấp các sản phẩm với các kích cỡ khác nhau:
Bơm bánh răng trong Voith IPS
Bơm bánh răng trong Voith IPV
Bơm bánh răng trong Voith IPVS
Bơm bánh răng trong Voith IPH
Ms.Ngân
English