Dụng cụ cạo tay, Vikan 40633, 102 mm, Xanh lam
Dụng cụ cạo tay, Vikan 40633 được thiết kế nhỏ gọn, lý tưởng để làm sạch các khu vực nhỏ và bề mặt tròn như bát lớn. Lưỡi dao sắc hai mặt giúp loại bỏ hiệu quả bụi bẩn cứng đầu như bánh ngọt, sô cô la và thực phẩm cháy. Sản phẩm làm từ vật liệu có thể phát hiện kim loại, đảm bảo an toàn trong kiểm soát chất lượng.
Item number: Vikan 40633 – Hand Scraper, Metal Detectable, 102 mm, Blue
Số mặt hàng: Vikan 40633 – Dụng cụ cạo tay, có thể phát hiện kim loại, 102 mm, Xanh lam

– Mã sản phẩm cùng loại: Vikan 40634 (đỏ), Vikan 40635 (vàng), Vikan 40636 (trắng), Vikan 40637 (đen).
– Thông số Vikan 40633:
| PFAS intentionally added | No |
| Country of Origin | Denmark |
| Complies with UK 2019 No. 704 on food contact materials | Yes |
| Metal Detectable | Yes |
| Weight cardboard (Recycling symbol “20” PAP) | 0.004 kg |
| Weight bag (Recycling Symbol “4”) | 0.004 kg |
| Total Tare Weight | 0.008 kg |
| Weight cardboard (Recycling symbol “20” PAP) | 0.004 kg |
| Weight bag (Recycling Symbol “4” Low Density Polyethylene (LDPE) | 0.004 kg |
| Tare total | 0.008 kg |
| Material | Polypropylene;Metal & X-Ray detectable additive |
| Colour | Blue |
| Complies with REACH Regulation (EC) No. 1907/2006 | Yes |
| GTIN-14 Number (Box quantity) | 15705028031921 |
| Complies with Halal and Kosher | Yes |
| GTIN-13 Number | 5705022031913 |
| Country of Origin ISO Code | DK |
| Complies with (EC) 1935/2004 on food contact materials¹ | Yes |
| Complies with FDA Regulation CFR 21¹ | Yes |
| Complies with EU Regulation 2023/2006/EC of Good Manufacturing Practice | Yes |
| Customs Tariff Number | 39241000 |
| Box Width | 220 mm |
| Box Length/Depth | 250 mm |
| Box Height | 80 mm |
| Product Height | 210 mm |
| Product Width | 102 mm |
| Length/Depth | 18 mm |
| Cubic metre | 0.000386 M3 |
| Gross Weight | 0.07 kg |
| Net Weight | 0.066 kg. |
| Max. pH-value in Usage Concentration | 10.5 pH |
| Min. pH-value in usage concentration | 2 pH |
| Box Quantity | 10 Pcs. |
| Quantity per Pallet (80 x 120 x approx.180 cm) | 3600 Pcs |
| Max. cleaning temperature (Dishwasher) | 93 °C |
| Max. drying temperature | 120 °C |
| Max usage temperature (food contact) | 100 °C |
| Max usage temperature (non food contact) | 100 °C |
| Min. usage temperature | -20 °C |
| Recommended sterilisation temperature (Autoclave) | 121 °C |
English