Chổi UST, Vikan 31713, 400 mm, Mềm, Xanh lam
Chổi UST, Vikan 31713 Chổi CÔNG NGHỆ SIÊU AN TOÀN (UST) này đi kèm với Bộ phận bảo mật sợi góc cạnh để quét hiệu quả các hạt khô ở những khu vực có nguy cơ cao. Tất cả các bàn chải UST đều có hệ thống lông bàn chải độc đáo giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn và mất lông.
Item number: Vikan 38943 –XL Hand Brush, 230 mm, Very hard, Blue
Số mặt hàng: Vikan 38943 – Bàn chải cầm tay Vikan 38943 230mm

– Mã sản phẩm cùng loại: Vikan 31713 (Chổi UST, 400 mm, mềm, xanh lam) gồm: Vikan 31733 (trung bình, xanh lam), Vikan 31743 (cứng, xanh lam).
– Thông số Vikan 31713:
| PFAS intentionally added | No |
| Country of Origin | Denmark |
| Design Registration No. | EU 002189654-0001, EU 002650838-1-4, US D793091, EU 002650580-1-7, GB 9002650830001-4, GB 900265505800001-7 |
| Complies with UK 2019 No. 704 on food contact materials | Yes |
| Visible bristle length | 54 mm |
| Cardboard Packaging (Recycling symbol “20” PAP) | 0.029 kg |
| Plastic Packaging (Recycling Symbol “4”) | 0.0063 kg |
| Total Tare Weight | 0.0353 kg |
| ConnectionThreaded | |
| Cardboard Packaging (Recycling symbol “20” PAP) | 0.029 kg |
| Plastic Packaging (Recycling Symbol “4” Low Density Polyethylene (LDPE) | 0.0063 kg |
| Tare total | 0.0353 kg |
| Material | Polyester (PBT);Glass reinforced;Polypropylene |
| Bristle stiffness | Soft |
| Colour | Blue |
| UNSPSC Code | 47131604 |
| Pat. Pending/Patent No. | EP2816930 validated in DE, FR, GB and DK. US9204712 EP2816929 validated in DE, FR, GB and DK. US9357831 |
| GTIN-14 Number (Box quantity) | 15705020317139 |
| Complies with Halal and Kosher | Yes |
| Recycling Symbol “7”, Miscellaneous Plastics | Yes |
| GTIN-13 Number | 5705020317132 |
| Country of Origin ISO Code | DK |
| Complies with (EC) 1935/2004 on food contact materials¹ | Yes |
| Complies with FDA Regulation CFR 21¹ | Yes |
| Complies with EU Regulation 2023/2006/EC of Good Manufacturing Practice | Yes |
| Customs Tariff Number | 96039099 |
| Box Width | 290 mm |
| Box Length/Depth | 410 mm |
| Box Height | 210 mm |
| Product Height | 95 mm |
| Product Width | 50 mm |
| Length/Depth | 400 mm |
| Cubic metre | 0.0019 M3 |
| Gross Weight | 0.44 kg |
| Net Weight | 0.4 kg. |
| Max. pH-value in Usage Concentration | 10.5 pH |
| Min. pH-value in usage concentration | 2 pH |
| Box Quantity | 10 Pcs. |
| Quantity per Pallet (80 x 120 x approx.180 cm) | 400 Pcs |
| Connection | Threaded |
| Max. cleaning temperature (Dishwasher) | 93 °C |
| Max. drying temperature | 100 °C |
| Max usage temperature (food contact) | 80 °C |
| Max usage temperature (non food contact) | 100 °C |
| Min. usage temperature | -20 °C |
| Recommended sterilisation temperature (Autoclave) | 121 °C |
English