Chà tường/sàn nhỏ gọn, Vikan 70423, 225 mm, cứng, xanh lam
Chà tường/sàn nhỏ gọn, Vikan 70423 làm sạch xung quanh thiết bị và dựa vào tường và tuân thủ các nguyên tắc HACCP với Chà sàn/tường được mã hóa màu này. Có lông bàn chải góc cạnh xung quanh chu vi và thiết kế tròn, nhỏ gọn để cải thiện độ bền.
Item number: Vikan 70423 – Compact Wall/Deck Scrub, 225 mm, Hard, Blue
Số mặt hàng: Vikan 70423 – Chà tường/sàn nhỏ gọn, 225 mm, cứng, xanh lam

– Mã sản phẩm cùng loại: Vikan 70420 (đỏ), Vikan 70421 (trắng), Vikan 70422 (xanh lá), Vikan 70423 (xanh lam).
– Thông số Vikan 70423:
| PFAS intentionally added | No |
| Country of Origin | Denmark |
| Design Registration No.EU 008554125-0005, UK | 6139375 |
| Complies with UK 2019 No. 704 on food contact materials | Yes |
| Visible bristle length | 42 mm |
| Weight cardboard (Recycling symbol “20” PAP) | 0.0122 kg |
| Plastic Packaging (Recycling Symbol “4”) | 0.0078 kg |
| Total Tare Weight | 0.02 kg |
| Connection | Threaded |
| Weight cardboard (Recycling symbol “20” PAP) | 0.0122 kg |
| Weight bag (Recycling Symbol “4” Low Density Polyethylene (LDPE) | 0.0078 kg |
| Tare total | 0.02 kg |
| Material | Polyester (PBT);Polypropylene;Stainless Steel (AISI 304) |
| Bristle stiffness | Hard |
| Colour | Blue |
| UNSPSC Code | 47131605 |
| Complies with REACH Regulation (EC) No. 1907/2006 | Yes |
| GTIN-14 Number (Box quantity) | 15705028021427 |
| Complies with Halal and Kosher | Yes |
| GTIN-13 Number | 5705022021419 |
| Country of Origin ISO Code | DK |
| Complies with (EC) 1935/2004 on food contact materials¹ | Yes |
| Complies with FDA Regulation CFR 21¹ | Yes |
| Complies with EU Regulation 2023/2006/EC of Good Manufacturing Practice | Yes |
| Customs Tariff Number | 96039099 |
| Box Width | 290 mm |
| Box Length/Depth | 380 mm |
| Box Height | 175 mm |
| Product Height | 115 mm |
| Product Width | 75 mm |
| Length/Depth | 225 mm |
| Cubic metre | 0.001941 M3 |
| Gross Weight | 0.35 kg |
| Net Weight | 0.33 kg. |
| Max. pH-value in Usage Concentration | 10.5 pH |
| Min. pH-value in usage concentration | 2 pH |
| Box Quantity | 10 Pcs. |
| Quantity per Pallet (80 x 120 x approx.180 cm) | 640 Pcs |
| Connection | Threaded |
| Max. cleaning temperature (Dishwasher) | 93 °C |
| Max. drying temperature | 100 °C |
| Max usage temperature (food contact) | 80 °C |
| Max usage temperature (non food contact) | 100 °C |
| Min. usage temperature | -20 °C |
| Recommended sterilisation temperature (Autoclave) | 121 °C |
English