Cassette thay thế, Vikan 77353, 700mm, Xanh
Cassette thay thế, Vikan 77353 được thiết kế dành riêng cho các chổi cao su cổ cố định và xoay thuộc series 7715x và 7725x, với chiều dài 700mm và màu xanh dương đặc trưng. Sản phẩm có khung làm từ polypropylene bền bỉ và lưỡi gạt cao su TPE mềm mại, đảm bảo khả năng gạt sạch hiệu quả mà không làm trầy xước bề mặt.
Item number: Vikan 77353 – Replacement Cassette, Hygienic, 700 mm, , Blue
Số mặt hàng: Vikan 77353 – Cassette thay thế, Vệ sinh, 700 mm, , Xanh lam

– Mã sản phẩm cùng loại: Vikan 38942 (xanh lá), Vikan 38943 (cam), Vikan 38944 (đỏ), Vikan 38945 (trắng), Vikan 38946 (vàng), Vikan 56658 (tím), Vikan 56659 (đen).
– Thông số Vikan 77353:
| PFAS intentionally added | No |
| Country of Origin | Denmark |
| Complies with UK 2019 No. 704 on food contact materials | Yes |
| Weight cardboard (Recycling symbol “20” PAP) | 0.0153 kg |
| Weight bag (Recycling Symbol “4”) | 0.0103 kg |
| Total Tare Weight | 0.0256 kg |
| Weight cardboard (Recycling symbol “20” PAP) | 0.0153 kg |
| Weight bag (Recycling Symbol “4” Low Density Polyethylene (LDPE) | 0.0103 kg |
| Tare total | 0.0256 kg |
| Material | Polypropylene;TPE Rubber |
| Colour | Blue |
| UNSPSC Code | 47131612 |
| Pat. Pending/Patent No. | EP2227129 validated in DK, DE, FR and GB. DE 602008048400.9 |
| Complies with REACH Regulation (EC) No. 1907/2006 | Yes |
| GTIN-14 Number (Box quantity) | 15705020773539 |
| Complies with Halal and Kosher | Yes |
| Recycling Symbol “7”, Miscellaneous Plastics | Yes |
| GTIN-13 Number | 5705020773532 |
| Country of Origin ISO Code | DK |
| Complies with (EC) 1935/2004 on food contact materials¹ | Yes |
| Complies with FDA Regulation CFR 21¹ | Yes |
| Complies with EU Regulation 2023/2006/EC of Good Manufacturing Practice | Yes |
| Customs Tariff Number | 40169997 |
| Box Width | 295 mm |
| Box Length/Depth | 710 mm |
| Box Height | 210 mm |
| Product Height | 45 mm |
| Product Width | 25 mm |
| Length/Depth | 700 mm |
| Cubic metre | 0.000787 M3 |
| Gross Weight | 0.23 kg |
| Net Weight | 0.2 kg. |
| Max. pH-value in Usage Concentration | 10.5 pH |
| Min. pH-value in usage concentration | 2 pH |
| Box Quantity | 20 Pcs. |
| Quantity per Pallet (80 x 120 x approx.180 cm) | 640 Pcs |
| Max. cleaning temperature (Dishwasher) | 93 °C |
| Max. drying temperature | 120 °C |
| Max usage temperature (food contact) | 50 °C |
| Max usage temperature (non food contact) | 100 °C |
| Min. usage temperature | -30 °C |
| Recommended sterilisation temperature (Autoclave) | 121 °C |
English