Bàn chải cầm tay, Vikan 41793, 260 mm, cứng, xanh lam
Bàn chải cầm tay, Vikan 41793 này đi kèm với Bộ phận bảo mật dây tóc góc cạnh để làm sạch tối ưu băng tải, dây chuyền sản xuất, máy móc và bề mặt chuẩn bị thực phẩm ở những khu vực có nguy cơ cao. Tất cả các bàn chải UST đều có hệ thống lông bàn chải độc đáo giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn và mất lông.
Item number: Vikan 41793 – UST Hand Brush w/short handle, 260 mm, Hard, Blue
Số mặt hàng: Vikan 41793 – Bàn chải cầm tay UST có tay cầm ngắn, 260 mm, cứng, xanh lam

– Mã sản phẩm cùng loại: Vikan 41791 (hồng), Vikan 41792 (xanh lá), Vikan 41794 (đỏ), Vikan 41795 (trắng), Vikan 41796 (vàng), Vikan 41798 (tím).
– Thông số Vikan 41793:
| PFAS intentionally added | No |
| Country of Origin | Denmark |
| Design Registration No. | EU 002189654-0001, EU 002650838-1-4, US D839608, EU 002650580-1-7, GB 9002650830001-4, GB 900265505800001-7 |
| Complies with UK 2019 No. 704 on food contact materials | Yes |
| Visible bristle length | 37 mm |
| Cardboard Packaging (Recycling symbol “20” PAP) | 0.0238 kg |
| Plastic Packaging (Recycling Symbol “4”) | 0.0038 kg |
| Total Tare Weight | 0.0276 kg |
| Cardboard Packaging (Recycling symbol “20” PAP) | 0.0238 kg |
| Plastic Packaging (Recycling Symbol “4” Low Density Polyethylene (LDPE) | 0.0038 kg |
| Tare total | 0.0276 kg |
| Material | Polyester (PBT);Glass reinforced;Polypropylene |
| Bristle stiffness | Hard |
| Colour | Blue |
| UNSPSC Code | 47131605 |
| Pat. Pending/Patent No. | EP2816930 validated in DE, FR, GB and DK. US9204712 EP2816929 validated in DE, FR, GB and DK. US9357831 |
| Complies with REACH Regulation (EC) No. 1907/2006 | Yes |
| GTIN-14 Number (Box quantity) | 15705020417938 |
| Complies with Halal and Kosher | Yes |
| Recycling Symbol “7”, Miscellaneous Plastics | Yes |
| GTIN-13 Number | 5705020417931 |
| Country of Origin ISO Code | DK |
| Complies with (EC) 1935/2004 on food contact materials¹ | Yes |
| Complies with FDA Regulation CFR 21¹ | Yes |
| Complies with EU Regulation 2023/2006/EC of Good Manufacturing Practice | Yes |
| Customs Tariff Number | 96039099 |
| Box Width | 295 mm |
| Box Length/Depth | 385 mm |
| Box Height | 140 mm |
| Product Height | 100 mm |
| Product Width | 70 mm |
| Length/Depth | 260 mm |
| Cubic metre | 0.00182 M3 |
| Gross Weight | 0.19 kg |
| Net Weight | 0.16 kg. |
| Max. pH-value in Usage Concentration | 10.5 pH |
| Min. pH-value in usage concentration | 2 pH |
| Box Quantity | 10 Pcs. |
| Quantity per Pallet (80 x 120 x approx.180 cm) | 960 Pcs |
| Max. cleaning temperature (Dishwasher) | 93 °C |
| Max. drying temperature | 100 °C |
| Max usage temperature (food contact) | 80 °C |
| Max usage temperature (non food contact) | 80 °C |
| Min. usage temperature | -20 °C |
| Recommended sterilisation temperature (Autoclave) | 121 °C |
English