Chổi Dustpan, Vikan 31033, 250 mm, Trung bình, Xanh lam
Chổi Dustpan, Vikan 31033 Một loại chổi nhẹ, rất hiệu quả có thể được sử dụng để quét cả mảnh vụn khô và ướt. Mẫu bàn chải được thiết kế sử dụng 2 đường kính sợi. Hàng dây tóc bên ngoài mềm hơn hàng giữa, cho chất lượng quét rất hiệu quả. Các sợi dưới mép cạo được tạo góc cạnh để tạo điều kiện quét gần tường và góc cũng như dưới bàn làm việc, v.v.
Item number: Vikan 31033 – Dustpan Broom with Angled Thread, 250 mm, Medium, Blue
Số mặt hàng: Vikan 31033 – Chổi Dustpan có ren góc, 250 mm, Trung bình, Xanh lam

– Mã sản phẩm cùng loại: Vikan 31033 (Dustpan Broom, 250 mm, trung bình) gồm: Vikan 31032 (xanh lá), Vikan 31034 (đỏ), Vikan 31035 (trắng), Vikan 31036 (vàng), Vikan 31039 (đen).
– Thông số Vikan 31033:
| PFAS intentionally added | No |
| Country of Origin | Denmark |
| Design Registration No. | EU 008554125-0001, UK 6139371 |
| Complies with UK 2019 No. 704 on food contact materials | Yes |
| Visible bristle length | 58 mm |
| Cardboard Packaging (Recycling symbol “20” PAP) | 0.02 kg |
| Plastic Packaging (Recycling Symbol “4”) | 0.0078 kg |
| Total Tare Weight | 0.0278 kg |
| Connection | Threaded |
| Cardboard Packaging (Recycling symbol “20” PAP) | 0.02 kg |
| Plastic Packaging (Recycling Symbol “4” Low Density Polyethylene (LDPE) | 0.0078 kg |
| Tare total | 0.0278 kg |
| Material | Polypropylene;Polyester (PBT);Stainless Steel (AISI 304) |
| Bristle stiffness | Medium |
| Colour | Blue |
| UNSPSC Code | 47131604 |
| GTIN-14 Number (Box quantity) | 15705028028068 |
| Complies with Halal and Kosher | Yes |
| GTIN-13 Number | 5705022028012 |
| Country of Origin ISO Code | DK |
| Complies with (EC) 1935/2004 on food contact materials¹ | Yes |
| Complies with FDA Regulation CFR 21¹ | Yes |
| Complies with EU Regulation 2023/2006/EC of Good Manufacturing Practice | Yes |
| Customs Tariff Number | 96039099 |
| Box Width | 235 mm |
| Box Length/Depth | 325 mm |
| Box Height | 170 mm |
| Product Height | 120 mm |
| Product Width | 30 mm |
| Length/Depth | 250 mm |
| Cubic metre | 0.0009 M3 |
| Gross Weight | 0.17 kg |
| Net Weight | 0.146 kg. |
| Max. pH-value in Usage Concentration | 10.5 pH |
| Min. pH-value in usage concentration | 2 pH |
| Box Quantity | 10 Pcs. |
| Quantity per Pallet (80 x 120 x approx.180 cm) | 1000 Pcs |
| Connection | Threaded |
| Max. cleaning temperature (Dishwasher) | 95 °C |
| Max. drying temperature | 100 °C |
| Max usage temperature (food contact) | 80 °C |
| Max usage temperature (non food contact) | 100 °C |
| Min. usage temperature | -20 °C |
| Recommended sterilisation temperature (Autoclave) | 121 °C |
English