Xẻng công thái học, Vikan 56013, 1310 mm, Xanh lam
Xẻng công thái học, Vikan 56013 sử dụng Xẻng công thái học bền bỉ này để di chuyển một lượng lớn chất thải thực phẩm hoặc thành phần thực phẩm. Được thiết kế công thái học với vị trí làm việc của người dùng, sản phẩm này lý tưởng để làm việc ở mức sàn cũng như xúc từ thùng chứa này sang thùng chứa khác.
Item number: Vikan 56013 – Ergonomic shovel, 1310 mm, Blue
Số mặt hàng: Vikan 56013 – Xẻng công thái học, 1310 mm, Xanh lam

– Mã sản phẩm cùng loại: Vikan 56010 (đỏ), Vikan 56011 (trắng), Vikan 56012 (xanh lá), Vikan 56013 (xanh lam).
– Thông số Vikan 56013:
| PFAS intentionally added | No |
| Country of Origin | Denmark |
| Complies with UK 2019 No. 704 on food contact materials | Yes |
| Weight cardboard (Recycling symbol “20” PAP) | 0.1748 kg |
| Plastic Packaging (Recycling Symbol “4”) | 0.053 kg |
| Total Tare Weight | 0.2278 kg |
| Weight cardboard (Recycling symbol “20” PAP) | 0.1748 kg |
| Weight bag (Recycling Symbol “4” Low Density Polyethylene (LDPE) | 0.053 kg |
| Tare total | 0.2278 kg |
| Material | Polypropylene;Anodised Aluminium |
| Colour | Blue |
| Complies with REACH Regulation (EC) No. 1907/2006 | Yes |
| Complies with Halal and Kosher | Yes |
| GTIN-13 Number | 5705020560132 |
| Country of Origin ISO Code | DK |
| Complies with (EC) 1935/2004 on food contact materials¹ | Yes |
| Complies with FDA Regulation CFR 21¹ | Yes |
| Complies with EU Regulation 2023/2006/EC of Good Manufacturing Practice | Yes |
| Customs Tariff Number | 39241000 |
| Box Width | 345 mm |
| Box Length/Depth | 1310 mm |
| Box Height | 225 mm |
| Product Height | 225 mm |
| Product Width | 345 mm |
| Shovel Blade Size | L x W x H380 x 340 x 90 mm |
| Length/Depth | 1310 mm |
| Cubic metre | 0.101689 M3 |
| Gross Weight | 2.09 kg |
| Net Weight | 1.86 kg. |
| Max. pH-value in Usage Concentration | 10.5 pH |
| Min. pH-value in usage concentration | 2 pH |
| Box Quantity | 1 Pcs. |
| Quantity per Pallet (80 x 120 x approx.180 cm) | 45 Pcs |
| Max. cleaning temperature (Dishwasher) | 93 °C |
| Max. drying temperature | 120 °C |
| Max usage temperature (food contact) | 100 °C |
| Max usage temperature (non food contact) | 100 °C |
| Min. usage temperature | -20 °C |
| Recommended sterilisation temperature (Autoclave) | 121 °C |
English