Thùng rác thẳng đứng, Vikan 56623, 330 mm, Xanh dương
Thùng rác thẳng đứng, Vikan 56623 môi tiếp xúc được thiết kế để quét vào thùng rác dễ dàng và hiệu quả. Mặt trước bên ngoài có khu vực nhô lên để ngăn các mảnh vụn rơi ra khỏi thùng rác. Các bức tường phía sau và bên được mở rộng cho phép thùng rác chứa khối lượng mảnh vụn lớn hơn.
Item number: Vikan 56623 – Upright Dustpan, 330 mm, Blue
Số mặt hàng: Vikan 56623 – Thùng rác thẳng đứng, 330 mm, Xanh dương

– Mã sản phẩm cùng loại: Vikan 56622 (xanh lá), Vikan 56624 (đỏ), Vikan 56625 (trắng), Vikan 56626 (vàng).
– Thông số Vikan 56623:
| Recycling Symbol “5”, Polypropylene (PP) | Yes |
| Country of Origin | Denmark |
| Complies with UK 2019 No. 704 on food contact materials | Yes |
| Weight cardboard (Recycling symbol “20” PAP) | 0.0668 kg |
| Plastic Packaging (Recycling Symbol “4”) | 0.0332 kg |
| Total Tare Weight | 0.1 kg |
| Weight cardboard (Recycling symbol “20” PAP) | 0.0668 kg |
| Weight bag (Recycling Symbol “4” Low Density Polyethylene (LDPE) | 0.0332 kg |
| Tare total | 0.1 kg |
| Material | Polypropylene;Polyamide;Anodised Aluminium |
| Colour | Blue |
| Complies with REACH Regulation (EC) No. 1907/2006 | Yes |
| GTIN-14 Number (Box quantity) | 15705028017864 |
| Complies with Halal and Kosher | Yes |
| GTIN-13 Number | 5705022017856 |
| Country of Origin ISO Code | DK |
| Complies with (EC) 1935/2004 on food contact materials¹ | Yes |
| Complies with FDA Regulation CFR 21¹ | Yes |
| Complies with EU Regulation 2023/2006/EC of Good Manufacturing Practice | Yes |
| Customs Tariff Number | 39241000 |
| Box Width | 410 mm |
| Box Length/Depth | 1000 mm |
| Box Height | 260 mm |
| Product Height | 88 mm |
| Product Width | 200 mm |
| Max. Length | 960 mm |
| Length/Depth | 330 mm |
| Cubic metre | 0.005808 M3 |
| Gross Weight | 0.57 kg |
| Net Weight | 0.466 kg. |
| Max. pH-value in Usage Concentration | 2.5 pH |
| Min. pH-value in usage concentration | 2 pH |
| Box Quantity | 10 Pcs. |
| Quantity per Pallet (80 x 120 x approx.180 cm) | 120 Pcs |
| Max. cleaning temperature (Dishwasher) | 93 °C |
| Max. drying temperature | 100 °C |
| Max usage temperature (food contact) | 100 °C |
| Max usage temperature (non food contact) | 100 °C |
| Min. usage temperature | -20 °C |
| Recommended sterilisation temperature (Autoclave) | 121 °C |
English