Máy cắt/cạo bột, Vikan 40573, 146mm, Xanh
Máy cắt/cạo bột, Vikan 40573 lưỡi thép không gỉ 0,5mm linh hoạt, an toàn với cạnh tròn, tay cầm polypropylene chắc chắn cùng phần tựa ngón tiện lợi. Thiết kế lỗ treo tiện dụng, giúp cắt và xử lý bột, bánh nướng và thực phẩm mềm dễ dàng, lý tưởng cho nhà bếp công nghiệp và chế biến thực phẩm.
Item number: Vikan 40573 – Dough Cutter/Scraper, Stainless Steel Blade, Flexible, 146 mm, Blue
Số mặt hàng: Vikan 40573 – Máy cắt/cạo bột, Lưỡi dao bằng thép không gỉ, Linh hoạt, 146 mm, Xanh lam

– Mã sản phẩm cùng loại: Vikan 40574 (đỏ), Vikan 40575 (vàng), Vikan 40576 (trắng), Vikan 40577 (đen), Vikan 40578 (xanh lá).
– Thông số Vikan 40573:
| PFAS intentionally added | No |
| Country of Origin | Denmark |
| Complies with UK 2019 No. 704 on food contact materials | Yes |
| Blade Thickness | 0.5 mm |
| Weight cardboard (Recycling symbol “20” PAP) | 0.018 kg |
| Total Tare Weight | 0.018 kg |
| Weight cardboard (Recycling symbol “20” PAP) | 0.018 kg |
| Tare total | 0.018 kg |
| Material | Polypropylene;Stainless Steel (AISI 304) |
| Colour | Blue |
| Complies with REACH Regulation (EC) No. 1907/2006 | Yes |
| GTIN-14 Number (Box quantity) | 15705028043924 |
| Complies with Halal and Kosher | Yes |
| GTIN-13 Number | 5705022043916 |
| Country of Origin ISO Code | DK |
| Complies with (EC) 1935/2004 on food contact materials¹ | Yes |
| Complies with FDA Regulation CFR 21¹ | Yes |
| Complies with EU Regulation 2023/2006/EC of Good Manufacturing Practice | Yes |
| Customs Tariff Number | 82159910 |
| Box Width | 168 mm |
| Box Length/Depth | 245 mm |
| Box Height | 65 mm |
| Product Height | 115 mm |
| Product Width | 146 mm |
| Length/Depth | 30 mm |
| Cubic metre | 0.000504 M3 |
| Gross Weight | 0.14 kg |
| Net Weight | 0.121 kg. |
| Box Quantity | 5 Pcs. |
| Quantity per Pallet (80 x 120 x approx.180 cm) | 1600 Pcs |
| Max usage temperature (non food contact) | 170 °C |
| Min. usage temperature | -20 °C |
English