Chổi cao su, Vikan 77513, 250 mm, Xanh lam
Chổi cao su, Vikan 77513 lưỡi giúp loại bỏ hiệu quả nước và mảnh vụn thực phẩm trên bề mặt chuẩn bị. Thiết kế cầm tay nhỏ gọn, đi kèm cassette lưỡi thay thế dễ tháo rời (dùng với lưỡi thay thế Series 77715), lý tưởng cho môi trường chế biến thực phẩm.
Item number: Vikan 77513 – Hand Squeegee w/Replacement Cassette, 250 mm, Blue
Số mặt hàng: Vikan 77513 – Chổi cao su tay có băng cassette thay thế, 250 mm, Xanh lam

– Mã sản phẩm cùng loại: Vikan 77512 (xanh lá), Vikan 77513 (xanh lam), Vikan 77514 (đỏ), Vikan 77515 (trắng), Vikan 77516 (vàng), Vikan 77533 (cam), Vikan 77522 (tím), Vikan 77523 (đen) – chổi cao su hai lưỡi cầm tay, gạt nước vệ sinh, có cassette thay thế.
– Thông số Vikan 77513:
| PFAS intentionally added | No |
| Country of Origin | Denmark |
| Complies with UK 2019 No. 704 on food contact materials | No |
| Weight cardboard (Recycling symbol “20” PAP) | 0.02 kg |
| Weight bag (Recycling Symbol “4”) | 0.0043 kg |
| Total Tare Weight | 0.0243 kg |
| Connection | Threaded |
| Weight cardboard (Recycling symbol “20” PAP) | 0.02 kg |
| Weight bag (Recycling Symbol “4” Low Density Polyethylene (LDPE) | 0.0043 kg |
| Tare total | 0.0243 kg |
| Material | Polypropylene;Cellular rubber |
| Colour | Blue |
| UNSPSC Code | 47121812 |
| Pat. Pending/Patent No. | EP2227129 validated in DK, DE, FR and GB. DE 602008048400.9 |
| Complies with REACH Regulation (EC) No. 1907/2006 | Yes |
| GTIN-14 Number (Box quantity) | 15705020775137 |
| Complies with Halal and Kosher | Yes |
| GTIN-13 Number | 5705020775130 |
| Country of Origin ISO Code | DK |
| Customs Tariff Number | 96039099 |
| Box Width | 295 mm |
| Box Length/Depth | 510 mm |
| Box Height | 210 mm |
| Product Height | 110 mm |
| Product Width | 70 mm |
| Length/Depth | 250 mm |
| Cubic metre | 0.001925 M3 |
| Gross Weight | 0.21 kg |
| Net Weight | 0.19 kg. |
| Max. pH-value in Usage Concentration | 10.5 pH |
| Min. pH-value in usage concentration | 2 pH |
| Box Quantity | 20 Pcs. |
| Quantity per Pallet (80 x 120 x approx.180 cm) | 960 Pcs |
| Connection | Threaded |
| Max. cleaning temperature (Dishwasher) | 80 °C |
| Max. drying temperature | 80 °C |
| Max usage temperature (food contact) | 80 °C |
| Max usage temperature (non food contact) | 80 °C |
| Min. usage temperature | -20 °C |
| Recommended sterilisation temperature (Autoclave) | 90 °C |
English